TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

начина́я

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
načinája giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên начина́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

начина́я nghĩa là kể từ, bắt đầu từ.

Nghĩa của начина́я

Giới từ

  1. Kể từ, bắt đầu từ.
    • начина́я с сего́дняшнего дняkể từ (bắt đầu từ, từ) hôm nay

Câu hỏi thường gặp

начиная nghĩa là gì?

начиная (giới từ) nghĩa là kể từ, bắt đầu từ.

начиная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là начина́я (phiên âm Latinh načinája); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.