TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

начи́нка

giống cáibất động vật
načínka[nɐˈt͡ɕinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên начи́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

начи́нка nghĩa là nhân.

Nghĩa của начи́нка

Danh từ

  1. Nhân (bánh, kẹo, v. v...).
    • пиро́г с мясно́й начи́нкойbánh nhân thịt

Biến cách của начи́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?начи́нканачи́нки
Sinh cách кого? чего?начи́нкиначи́нок
Tặng cách кому? чему?начи́нкеначи́нкам
Đối cách кого? что?начи́нкуначи́нки
Công cụ cách кем? чем?начи́нкойначи́нками
Giới cách о ком? о чём?начи́нкеначи́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

начинка nghĩa là gì?

начинка (danh từ) nghĩa là nhân.

начинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là начи́нка (phiên âm Latinh načínka, IPA [nɐˈt͡ɕinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.