начи́нка
giống cáibất động vật
načínka[nɐˈt͡ɕinkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên начи́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
начи́нка nghĩa là nhân.
Nghĩa của начи́нка
Danh từ
- Nhân (bánh, kẹo, v. v...).
- пиро́г с мясно́й начи́нкойbánh nhân thịt
Biến cách của начи́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | начи́нка | начи́нки |
| Sinh cách кого? чего? | начи́нки | начи́нок |
| Tặng cách кому? чему? | начи́нке | начи́нкам |
| Đối cách кого? что? | начи́нку | начи́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | начи́нкой | начи́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | начи́нке | начи́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
начинка nghĩa là gì?
начинка (danh từ) nghĩa là nhân.
начинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là начи́нка (phiên âm Latinh načínka, IPA [nɐˈt͡ɕinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.