TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

начисле́ние

giống trungbất động vật
načislénije[nət͡ɕɪs⁽ʲ⁾ˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên начисле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

начисле́ние nghĩa là tiền tính thêm, tính ngoại thu.

Nghĩa của начисле́ние

Danh từ

  1. сумма Tiền tính thêm, tính ngoại thu.
    • начисле́ние проце́нты на капита́лtính tiền lãi thêm vào vốn

Biến cách của начисле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?начисле́ниеначисле́ния
Sinh cách кого? чего?начисле́нияначисле́ний
Tặng cách кому? чему?начисле́ниюначисле́ниям
Đối cách кого? что?начисле́ниеначисле́ния
Công cụ cách кем? чем?начисле́ниемначисле́ниями
Giới cách о ком? о чём?начисле́нииначисле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

начисление nghĩa là gì?

начисление (danh từ) nghĩa là tiền tính thêm, tính ngoại thu.

начисление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là начисле́ние (phiên âm Latinh načislénije, IPA [nət͡ɕɪs⁽ʲ⁾ˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.