TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́чисто

náčisto[ˈnat͡ɕɪstə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́чисто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́чисто nghĩa là một cách sạch, tinh.

Nghĩa của на́чисто

Phó từ

  1. Một cách sạch, tinh, sạch sẽ.
    • переписа́ть на́чистоchép sạch, chép lại sạch sẽ, viết tinh lại
  2. khẩu ngữ полностью [một cách] sạch, sạch nhẵn, sạch trụi, sạch sàch sach.
    • огра́бить кого́-л. на́чистоcướp sạch (sạch nhẵn, sạch trụi, sạch sành sanh) của ai

Họ từ của на́чисто

Câu hỏi thường gặp

начисто nghĩa là gì?

начисто (phó từ) nghĩa là một cách sạch, tinh.

начисто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́чисто (phiên âm Latinh náčisto, IPA [ˈnat͡ɕɪstə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.