на́чисто
náčisto[ˈnat͡ɕɪstə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên на́чисто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
на́чисто nghĩa là một cách sạch, tinh.
Nghĩa của на́чисто
Phó từ
- Một cách sạch, tinh, sạch sẽ.
- переписа́ть на́чистоchép sạch, chép lại sạch sẽ, viết tinh lại
- khẩu ngữ полностью [một cách] sạch, sạch nhẵn, sạch trụi, sạch sàch sach.
- огра́бить кого́-л. на́чистоcướp sạch (sạch nhẵn, sạch trụi, sạch sành sanh) của ai
Họ từ của на́чисто
Câu hỏi thường gặp
начисто nghĩa là gì?
начисто (phó từ) nghĩa là một cách sạch, tinh.
начисто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là на́чисто (phiên âm Latinh náčisto, IPA [ˈnat͡ɕɪstə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.