TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

начистоту́

načistotú[nət͡ɕɪstɐˈtu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên начистоту́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

начистоту́ nghĩa là cởi mở, thành thật.

Nghĩa của начистоту́

Phó từ

  1. Một cách rất chân thành, cởi mở, thành thật, trắng, thẳng.
    • поговори́ть начистоту́nói trắng, nói toạc; nói toạc móng heo (разг.)

Câu hỏi thường gặp

начистоту nghĩa là gì?

начистоту (phó từ) nghĩa là cởi mở, thành thật.

начистоту đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là начистоту́ (phiên âm Latinh načistotú, IPA [nət͡ɕɪstɐˈtu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.