начистоту́
načistotú[nət͡ɕɪstɐˈtu]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên начистоту́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
начистоту́ nghĩa là cởi mở, thành thật.
Nghĩa của начистоту́
Phó từ
- Một cách rất chân thành, cởi mở, thành thật, trắng, thẳng.
- поговори́ть начистоту́nói trắng, nói toạc; nói toạc móng heo (разг.)
Câu hỏi thường gặp
начистоту nghĩa là gì?
начистоту (phó từ) nghĩa là cởi mở, thành thật.
начистоту đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là начистоту́ (phiên âm Latinh načistotú, IPA [nət͡ɕɪstɐˈtu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.