начита́ться
Dấu sắc trên начита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
начита́ться nghĩa là đọc nhiều.
Nghĩa của начита́ться
Động từ
- Đọc nhiều. + sinh cách
- начита́ться рома́новđọc nhiều tiểu thuyết
Chia động từ начита́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | начита́юсь |
| ты | начита́ешься |
| он / она́ / оно́ | начита́ется |
| мы | начита́емся |
| вы | начита́етесь |
| они́ | начита́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | начита́лся |
| Giống cái (она́) | начита́лась |
| Giống trung (оно́) | начита́лось |
| Số nhiều (они́) | начита́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | начита́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | начита́йтесь |
Họ từ của начита́ться
Câu hỏi thường gặp
начитаться nghĩa là gì?
начитаться (động từ) nghĩa là đọc nhiều.
начитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là начита́ться (phiên âm Latinh načitátʹsja, IPA [nət͡ɕɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.