TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

начита́ться

thể hoàn thành
načitátʹsja[nət͡ɕɪˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên начита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

начита́ться nghĩa là đọc nhiều.

Nghĩa của начита́ться

Động từ

  1. Đọc nhiều. + sinh cách
    • начита́ться рома́новđọc nhiều tiểu thuyết

Chia động từ начита́ться

NgôiTương lai
яначита́юсь
тыначита́ешься
он / она́ / оно́начита́ется
мыначита́емся
выначита́етесь
они́начита́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)начита́лся
Giống cái (она́)начита́лась
Giống trung (оно́)начита́лось
Số nhiều (они́)начита́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)начита́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)начита́йтесь

Họ từ của начита́ться

Câu hỏi thường gặp

начитаться nghĩa là gì?

начитаться (động từ) nghĩa là đọc nhiều.

начитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là начита́ться (phiên âm Latinh načitátʹsja, IPA [nət͡ɕɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.