TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

начшта́ба

giống chungđộng vật
načštába[ˌnat͡ʂʂˈtabə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên начшта́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

начшта́ба nghĩa là tham mưu trưởng.

Nghĩa của начшта́ба

Danh từ

  1. Tham mưu trưởng.

Câu hỏi thường gặp

начштаба nghĩa là gì?

начштаба (danh từ) nghĩa là tham mưu trưởng.

начштаба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là начшта́ба (phiên âm Latinh načštába, IPA [ˌnat͡ʂʂˈtabə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.