наш
наш nghĩa là Của chúng tôi.
Nghĩa của наш
Hạn định từ
- Của chúng tôi.
Đại từ
- Của chúng tôi.
Biến cách của наш theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | наш | на́ше | на́ша | на́ши |
| Sinh cách | на́шего | на́шего | на́шей | на́ших |
| Tặng cách | на́шему | на́шему | на́шей | на́шим |
| Đối cách | наш / на́шего | на́ше | на́шу | на́ши / на́ших |
| Công cụ cách | на́шим | на́шим | на́шей | на́шими |
| Giới cách | на́шем | на́шем | на́шей | на́ших |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của наш
Câu ví dụ với наш
- А, где наша не пропадала! Trời tru đất diệt!Tatoeba #3698605
- Мы кормим нашу собаку три раза в день. Chúng tôi cho chó của chúng tôi ăn ba lần một ngày.Tatoeba #655736
- Наша собака редко кусается. Con chó của chúng tôi hiếm khi cắn.Tatoeba #3131187
- Телевидение может снизить наш творческий потенциал. Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #639982
- Наш учитель потребовал от нас тишины. Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3758182
- Том не самый старший наш сын. Tom không phải con trai cả của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9036753
- Наш город становится всё больше и больше. Thành phố của chúng tôi đang ngày càng lớn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2900847
- Наш город становится всё больше. Thành phố của chúng tôi đang ngày càng lớn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5371785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наш nghĩa là gì?
наш (hạn định từ, đại từ) nghĩa là Của chúng tôi.
наш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наш (phiên âm Latinh naš, IPA [naʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.