нашаты́рь
Dấu sắc trên нашаты́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нашаты́рь nghĩa là clorua amônium, amôni clorua.
Nghĩa của нашаты́рь
Danh từ
- Clorua amônium, amôni clorua.
- khẩu ngữ Dung dịch amoniac, nước am-mô-ni-ác, nước đái quỷ.
Biến cách của нашаты́рь (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | нашаты́рь |
| Sinh cách кого? чего? | нашатыря́ |
| Tặng cách кому? чему? | нашатырю́ |
| Đối cách кого? что? | нашаты́рь |
| Công cụ cách кем? чем? | нашатырём |
| Giới cách о ком? о чём? | нашатыре́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нашатырь nghĩa là gì?
нашатырь (danh từ) nghĩa là clorua amônium, amôni clorua.
нашатырь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нашаты́рь (phiên âm Latinh našatýrʹ, IPA [nəʂɐˈtɨrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.