TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нашаты́рь

giống đựcbất động vật
našatýrʹ[nəʂɐˈtɨrʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нашаты́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нашаты́рь nghĩa là clorua amônium, amôni clorua.

Nghĩa của нашаты́рь

Danh từ

  1. Clorua amônium, amôni clorua.
  2. khẩu ngữ Dung dịch amoniac, nước am-mô-ni-ác, nước đái quỷ.

Biến cách của нашаты́рь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?нашаты́рь
Sinh cách кого? чего?нашатыря́
Tặng cách кому? чему?нашатырю́
Đối cách кого? что?нашаты́рь
Công cụ cách кем? чем?нашатырём
Giới cách о ком? о чём?нашатыре́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нашатырь nghĩa là gì?

нашатырь (danh từ) nghĩa là clorua amônium, amôni clorua.

нашатырь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нашаты́рь (phiên âm Latinh našatýrʹ, IPA [nəʂɐˈtɨrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.