на́шивать
Dấu sắc trên на́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
на́шивать nghĩa là khâu, may.
Nghĩa của на́шивать
Động từ
- Khâu, may (lên trên).
- нашива́ть карма́нkhâu (may) túi
Cặp thể của на́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ на́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нашива́ю |
| ты | нашива́ешь |
| он / она́ / оно́ | нашива́ет |
| мы | нашива́ем |
| вы | нашива́ете |
| они́ | нашива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нашивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нашива́л |
| Giống cái (она́) | нашива́ла |
| Giống trung (оно́) | нашива́ло |
| Số nhiều (они́) | нашива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нашива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нашива́йте |
Câu hỏi thường gặp
нашивать nghĩa là gì?
нашивать (động từ) nghĩa là khâu, may.
нашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là на́шивать (phiên âm Latinh nášivatʹ, IPA [ˈnaʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.