TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наши́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
našítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наши́ть nghĩa là khâu, may.

Nghĩa của наши́ть

Thể hoàn thành của на́шивать.

Động từ

  1. Khâu, may (lên trên).
  2. Khâu [nhiều], may [nhiều]. + đối cách / sinh cách
    • наши́ть себе́ мно́го пла́тьевkhâu (may) cho mình nhiều áo

Cặp thể của наши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наши́ть

NgôiTương lai
янашью́
тынашьёшь
он / она́ / оно́нашьёт
мынашьём
вынашьёте
они́нашью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наши́л
Giống cái (она́)наши́ла
Giống trung (оно́)наши́ло
Số nhiều (они́)наши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наше́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наше́йте

Câu hỏi thường gặp

нашить nghĩa là gì?

нашить (động từ) nghĩa là khâu, may.

нашить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наши́ть (phiên âm Latinh našítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.