TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наши́вка

giống cáibất động vật
našívka[nɐˈʂɨfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наши́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наши́вка nghĩa là cái phù hiệu.

Nghĩa của наши́вка

Danh từ

  1. Cái phù hiệu; (quân sự) cấp hiệu, quân hiệu, lon.

Biến cách của наши́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наши́вканаши́вки
Sinh cách кого? чего?наши́вкинаши́вок
Tặng cách кому? чему?наши́вкенаши́вкам
Đối cách кого? что?наши́вкунаши́вки
Công cụ cách кем? чем?наши́вкойнаши́вками
Giới cách о ком? о чём?наши́вкенаши́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của наши́вка

Câu hỏi thường gặp

нашивка nghĩa là gì?

нашивка (danh từ) nghĩa là cái phù hiệu.

нашивка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наши́вка (phiên âm Latinh našívka, IPA [nɐˈʂɨfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.