нашуме́ть
Dấu sắc trên нашуме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нашуме́ть nghĩa là làm ồn, làm rùm beng.
Nghĩa của нашуме́ть
Động từ
- промзвести шут Làm ồn, làm rùm beng, làm om sòm, làm ầm ĩ.
- перен.gây chấn động, làm náo động dư luận, làm xôn xao dư luận
Chia động từ нашуме́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нашумлю́ |
| ты | нашуми́шь |
| он / она́ / оно́ | нашуми́т |
| мы | нашуми́м |
| вы | нашуми́те |
| они́ | нашумя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нашуме́л |
| Giống cái (она́) | нашуме́ла |
| Giống trung (оно́) | нашуме́ло |
| Số nhiều (они́) | нашуме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нашуми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нашуми́те |
Họ từ của нашуме́ть
Câu hỏi thường gặp
нашуметь nghĩa là gì?
нашуметь (động từ) nghĩa là làm ồn, làm rùm beng.
нашуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нашуме́ть (phiên âm Latinh našumétʹ, IPA [nəʂʊˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.