наэлектризова́ть
Dấu sắc trên наэлектризова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наэлектризова́ть nghĩa là bị truyền điện, bị nạp điện.
Nghĩa của наэлектризова́ть
Động từ
- Bị truyền điện, bị nạp điện. + đối cách
- перен.khích động, làm cảm động, làm xúc động
- наэлектризова́ть зри́телейlàm xúc động khán giả, làm người xem cảm kích
Chia động từ наэлектризова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наэлектризу́ю |
| ты | наэлектризу́ешь |
| он / она́ / оно́ | наэлектризу́ет |
| мы | наэлектризу́ем |
| вы | наэлектризу́ете |
| они́ | наэлектризу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наэлектризова́л |
| Giống cái (она́) | наэлектризова́ла |
| Giống trung (оно́) | наэлектризова́ло |
| Số nhiều (они́) | наэлектризова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наэлектризу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наэлектризу́йте |
Câu hỏi thường gặp
наэлектризовать nghĩa là gì?
наэлектризовать (động từ) nghĩa là bị truyền điện, bị nạp điện.
наэлектризовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наэлектризова́ть (phiên âm Latinh naelektrizovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.