TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наэлектризова́ть

thể hoàn thành
naelektrizovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наэлектризова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наэлектризова́ть nghĩa là bị truyền điện, bị nạp điện.

Nghĩa của наэлектризова́ть

Động từ

  1. Bị truyền điện, bị nạp điện. + đối cách
    • перен.khích động, làm cảm động, làm xúc động
    • наэлектризова́ть зри́телейlàm xúc động khán giả, làm người xem cảm kích

Chia động từ наэлектризова́ть

NgôiTương lai
янаэлектризу́ю
тынаэлектризу́ешь
он / она́ / оно́наэлектризу́ет
мынаэлектризу́ем
вынаэлектризу́ете
они́наэлектризу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наэлектризова́л
Giống cái (она́)наэлектризова́ла
Giống trung (оно́)наэлектризова́ло
Số nhiều (они́)наэлектризова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наэлектризу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наэлектризу́йте

Câu hỏi thường gặp

наэлектризовать nghĩa là gì?

наэлектризовать (động từ) nghĩa là bị truyền điện, bị nạp điện.

наэлектризовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наэлектризова́ть (phiên âm Latinh naelektrizovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.