наяву́
najavú[nə(j)ɪˈvu]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наяву́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наяву́ nghĩa là trong thực tại, trong thực tế.
Nghĩa của наяву́
Phó từ
- Trong thực tại, trong thực tế.
- ви́деть не во сне, а наяву́không phải thấy trong giấc mơ, mà trong thực tại
- э́то сон наяву́cái đó thật chẳng khác gì trong giấc mơ
Câu hỏi thường gặp
наяву nghĩa là gì?
наяву (phó từ) nghĩa là trong thực tại, trong thực tế.
наяву đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наяву́ (phiên âm Latinh najavú, IPA [nə(j)ɪˈvu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.