TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наяву́

najavú[nə(j)ɪˈvu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наяву́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наяву́ nghĩa là trong thực tại, trong thực tế.

Nghĩa của наяву́

Phó từ

  1. Trong thực tại, trong thực tế.
    • ви́деть не во сне, а наяву́không phải thấy trong giấc mơ, mà trong thực tại
    • э́то сон наяву́cái đó thật chẳng khác gì trong giấc mơ

Câu hỏi thường gặp

наяву nghĩa là gì?

наяву (phó từ) nghĩa là trong thực tại, trong thực tế.

наяву đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наяву́ (phiên âm Latinh najavú, IPA [nə(j)ɪˈvu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.