TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наёмник

giống đựcđộng vật
najómnik[nɐˈjɵmnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

наёмник nghĩa là Нае́мник — người làm thuê.

Nghĩa của наёмник

Danh từ

  1. cũ Нае́мник — người làm thuê.
  2. наёмный солдат [người] lính đánh thuê, dung binh.
  3. nghĩa bóng [tên] tay sai, đầy tớ, tay chân.

Biến cách của наёмник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наёмникнаёмники
Sinh cách кого? чего?наёмниканаёмников
Tặng cách кому? чему?наёмникунаёмникам
Đối cách кого? что?наёмниканаёмников
Công cụ cách кем? чем?наёмникомнаёмниками
Giới cách о ком? о чём?наёмникенаёмниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

наёмник nghĩa là gì?

наёмник (danh từ) nghĩa là Нае́мник — người làm thuê.

наёмник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наёмник (phiên âm Latinh najómnik, IPA [nɐˈjɵmnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.