TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Нгерулму́д

Ngerulmúd[nɡʲɪrʊɫˈmut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Нгерулму́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Нгерулму́д nghĩa là ngơ-ru-mụt.

Nghĩa của Нгерулму́д

Danh từ riêng

  1. Ngơ-ru-mụt.

Biến cách của Нгерулму́д (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Нгерулму́д
Sinh cách кого? чего?Нгерулму́да
Tặng cách кому? чему?Нгерулму́ду
Đối cách кого? что?Нгерулму́д
Công cụ cách кем? чем?Нгерулму́дом
Giới cách о ком? о чём?Нгерулму́де

Câu hỏi thường gặp

Нгерулмуд nghĩa là gì?

Нгерулмуд (danh từ riêng) nghĩa là ngơ-ru-mụt.

Нгерулмуд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Нгерулму́д (phiên âm Latinh Ngerulmúd, IPA [nɡʲɪrʊɫˈmut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.