Нджаме́на
Ndžaména[nd͡ʐʐɐˈmʲenə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Нджаме́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Нджаме́на nghĩa là nơ-gia-mê-na.
Nghĩa của Нджаме́на
Danh từ riêng
- Nơ-gia-mê-na.
Biến cách của Нджаме́на (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Нджаме́на |
| Sinh cách кого? чего? | Нджаме́ны |
| Tặng cách кому? чему? | Нджаме́не |
| Đối cách кого? что? | Нджаме́ну |
| Công cụ cách кем? чем? | Нджаме́ной |
| Giới cách о ком? о чём? | Нджаме́не |
Câu hỏi thường gặp
Нджамена nghĩa là gì?
Нджамена (danh từ riêng) nghĩa là nơ-gia-mê-na.
Нджамена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Нджаме́на (phiên âm Latinh Ndžaména, IPA [nd͡ʐʐɐˈmʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.