TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неаккура́тность

giống cáibất động vật
neakkurátnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неаккура́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неаккура́тность nghĩa là lề mề, không chính xác, cẩu thả, không chu đáo.

Nghĩa của неаккура́тность

Danh từ

  1. неточность [tính] lề mề, không chính xác, không đúng hẹn, không đúng giờ.
  2. небрежность [tính] cẩu thả, không chu đáo, ẩu, không cẩn thận.
  3. неопрятность [tính] luộm thuộm, lôi thôi lếch thếch, lôi thôi lốc thốc.

Biến cách của неаккура́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неаккура́тностьнеаккура́тности
Sinh cách кого? чего?неаккура́тностинеаккура́тностей
Tặng cách кому? чему?неаккура́тностинеаккура́тностям
Đối cách кого? что?неаккура́тностьнеаккура́тности
Công cụ cách кем? чем?неаккура́тностьюнеаккура́тностями
Giới cách о ком? о чём?неаккура́тностинеаккура́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неаккуратность nghĩa là gì?

неаккуратность (danh từ) nghĩa là lề mề, không chính xác, cẩu thả, không chu đáo.

неаккуратность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неаккура́тность (phiên âm Latinh neakkurátnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.