Неа́поль
giống đựcbất động vật
Neápolʹ[nʲɪˈapəlʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Неа́поль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Неа́поль nghĩa là na-pô-li.
Nghĩa của Неа́поль
Danh từ riêng
- Na-pô-li.
Biến cách của Неа́поль (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Неа́поль |
| Sinh cách кого? чего? | Неа́поля |
| Tặng cách кому? чему? | Неа́полю |
| Đối cách кого? что? | Неа́поль |
| Công cụ cách кем? чем? | Неа́полем |
| Giới cách о ком? о чём? | Неа́поле |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của Неа́поль
Câu hỏi thường gặp
Неаполь nghĩa là gì?
Неаполь (danh từ riêng) nghĩa là na-pô-li.
Неаполь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Неа́поль (phiên âm Latinh Neápolʹ, IPA [nʲɪˈapəlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.