небезупре́чный
Dấu sắc trên небезупре́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
небезупре́чный nghĩa là không tốt lắm, đáng chê trách.
Nghĩa của небезупре́чный
Tính từ
- Không tốt lắm, đáng chê trách.
Biến cách của небезупре́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | небезупре́чный | небезупре́чное | небезупре́чная | небезупре́чные |
| Sinh cách | небезупре́чного | небезупре́чного | небезупре́чной | небезупре́чных |
| Tặng cách | небезупре́чному | небезупре́чному | небезупре́чной | небезупре́чным |
| Đối cách | небезупре́чный | небезупре́чное | небезупре́чную | небезупре́чные |
| Công cụ cách | небезупре́чным | небезупре́чным | небезупре́чной | небезупре́чными |
| Giới cách | небезупре́чном | небезупре́чном | небезупре́чной | небезупре́чных |
| Dạng ngắn | небезупре́чен | небезупре́чно | небезупре́чна | небезупре́чны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
небезупречный nghĩa là gì?
небезупречный (tính từ) nghĩa là không tốt lắm, đáng chê trách.
небезупречный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là небезупре́чный (phiên âm Latinh nebezupréčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.