TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

небе́сный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nebésnyj[nʲɪˈbʲesnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên небе́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

небе́сный nghĩa là trời.

Nghĩa của небе́сный

Tính từ

  1. Thuộc về bầu trời, trời.
    • небе́сная сфе́раthiên cầu
    • небе́сные тела́[các] thiên thể
    • небесный сводvòm trời, bầu trời
    • небесный цветmàu xanh da trời, màu thanh niên

Biến cách của небе́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнебе́сныйнебе́сноенебе́снаянебе́сные
Sinh cáchнебе́сногонебе́сногонебе́снойнебе́сных
Tặng cáchнебе́сномунебе́сномунебе́снойнебе́сным
Đối cáchнебе́сный / небе́сногонебе́сноенебе́снуюнебе́сные / небе́сных
Công cụ cáchнебе́снымнебе́снымнебе́снойнебе́сными
Giới cáchнебе́сномнебе́сномнебе́снойнебе́сных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với небе́сный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

небесный nghĩa là gì?

небесный (tính từ) nghĩa là trời.

небесный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là небе́сный (phiên âm Latinh nebésnyj, IPA [nʲɪˈbʲesnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.