TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

небыли́ца

giống cáibất động vật
nebylíca[nʲɪbɨˈlʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên небыли́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

небыли́ца nghĩa là bịa, bịa đặt, hoang đường, huyền hoặc.

Nghĩa của небыли́ца

Danh từ

  1. выдумка [chuyện] bịa, bịa đặt, đặt điều.
  2. сказка [chuyện] hoang đường, huyền hoặc.

Biến cách của небыли́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?небыли́цанебыли́цы
Sinh cách кого? чего?небыли́цынебыли́ц
Tặng cách кому? чему?небыли́ценебыли́цам
Đối cách кого? что?небыли́цунебыли́цы
Công cụ cách кем? чем?небыли́цейнебыли́цами
Giới cách о ком? о чём?небыли́ценебыли́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

небылица nghĩa là gì?

небылица (danh từ) nghĩa là bịa, bịa đặt, hoang đường, huyền hoặc.

небылица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là небыли́ца (phiên âm Latinh nebylíca, IPA [nʲɪbɨˈlʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.