TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нева́жно

nevážno[nʲɪˈvaʐnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нева́жно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нева́жно nghĩa là không được tốt.

Nghĩa của нева́жно

Phó từ

  1. Không được tốt.
    • он себя́ нева́жно чу́вствуетnó thấy người không khỏe lắm, anh ấy không được khỏe
    • мои́ дела́ иду́т нева́жноcông việc của tôi không được tốt
    • э́то нева́жноcái đó không quan trọng

Câu ví dụ với нева́жно

  • Я что-то себя неважно чувствую. Tôi cảm thấy không khỏe lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13285629
  • Я неважно себя чувствую. Tôi cảm thấy không khỏe lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5117510
  • Всё остальное неважно. Không có gì khác quan trọng cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10480920

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

неважно nghĩa là gì?

неважно (phó từ) nghĩa là không được tốt.

неважно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нева́жно (phiên âm Latinh nevážno, IPA [nʲɪˈvaʐnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.