невели́кий
Dấu sắc trên невели́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
невели́кий nghĩa là nhỏ, bé, không đáng kể, nhỏ mọn.
Nghĩa của невели́кий
Tính từ
- небольшой Nhỏ, bé, nhỏ nhắn, nhỏ bé.
- невели́к ро́стомthân hình nhỏ bé (nhỏ nhắn)
- пустяковый Không đáng kể, nhỏ mọn, vặt vãnh.
- невелика́ беда́!rủi ro vặt vãnh thôi mà!
Biến cách của невели́кий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | невели́кий | невели́кое | невели́кая | невели́кие |
| Sinh cách | невели́кого | невели́кого | невели́кой | невели́ких |
| Tặng cách | невели́кому | невели́кому | невели́кой | невели́ким |
| Đối cách | невели́кий / невели́кого | невели́кое | невели́кую | невели́кие / невели́ких |
| Công cụ cách | невели́ким | невели́ким | невели́кой | невели́кими |
| Giới cách | невели́ком | невели́ком | невели́кой | невели́ких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
невеликий nghĩa là gì?
невеликий (tính từ) nghĩa là nhỏ, bé, không đáng kể, nhỏ mọn.
невеликий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là невели́кий (phiên âm Latinh nevelíkij, IPA [nʲɪvʲɪˈlʲikʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.