неве́рующий
Dấu sắc trên неве́рующий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неве́рующий nghĩa là không tín ngưỡng, không theo đạo.
Nghĩa của неве́рующий
Tính từ
- Không tín ngưỡng, không theo đạo, vô thần.
- фома́ неверующийđa nghi như Tào Tháo, Tào Tháo đa nghi
Biến cách của неве́рующий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неве́рующий | неве́рующее | неве́рующая | неве́рующие |
| Sinh cách | неве́рующего | неве́рующего | неве́рующей | неве́рующих |
| Tặng cách | неве́рующему | неве́рующему | неве́рующей | неве́рующим |
| Đối cách | неве́рующий / неве́рующего | неве́рующее | неве́рующую | неве́рующие / неве́рующих |
| Công cụ cách | неве́рующим | неве́рующим | неве́рующей | неве́рующими |
| Giới cách | неве́рующем | неве́рующем | неве́рующей | неве́рующих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
неверующий nghĩa là gì?
неверующий (tính từ) nghĩa là không tín ngưỡng, không theo đạo.
неверующий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неве́рующий (phiên âm Latinh nevérujuščij, IPA [nʲɪˈvʲerʊjʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.