TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неве́рующий

giống đựcđộng vật
nevérujuščij[nʲɪˈvʲerʊjʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неве́рующий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неве́рующий nghĩa là không tín ngưỡng, không theo đạo.

Nghĩa của неве́рующий

Tính từ

  1. Không tín ngưỡng, không theo đạo, vô thần.
    • фома́ неверующийđa nghi như Tào Tháo, Tào Tháo đa nghi

Biến cách của неве́рующий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchневе́рующийневе́рующееневе́рующаяневе́рующие
Sinh cáchневе́рующегоневе́рующегоневе́рующейневе́рующих
Tặng cáchневе́рующемуневе́рующемуневе́рующейневе́рующим
Đối cáchневе́рующий / неве́рующегоневе́рующееневе́рующуюневе́рующие / неве́рующих
Công cụ cáchневе́рующимневе́рующимневе́рующейневе́рующими
Giới cáchневе́рующемневе́рующемневе́рующейневе́рующих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

неверующий nghĩa là gì?

неверующий (tính từ) nghĩa là không tín ngưỡng, không theo đạo.

неверующий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неве́рующий (phiên âm Latinh nevérujuščij, IPA [nʲɪˈvʲerʊjʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.