TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невероя́тный

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
neverojátnyj[nʲɪvʲɪrɐˈjatnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên невероя́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

невероя́тный nghĩa là khó tin, không thể có được, cực kỳ lớn lao, không tưởng tượng được.

Nghĩa của невероя́тный

Tính từ

  1. Khó tin là có thật, khó tin, không thể có được.
    • невероятный слухtin đồn khó tin
  2. чрезвычайный Cực kỳ lớn lao, không tưởng tượng được.
    • невероя́тное уси́лие[sự] nỗ lực cực kỳ lớn lao, cố gắng hết sức

Biến cách của невероя́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchневероя́тныйневероя́тноеневероя́тнаяневероя́тные
Sinh cáchневероя́тногоневероя́тногоневероя́тнойневероя́тных
Tặng cáchневероя́тномуневероя́тномуневероя́тнойневероя́тным
Đối cáchневероя́тный / невероя́тногоневероя́тноеневероя́тнуюневероя́тные / невероя́тных
Công cụ cáchневероя́тнымневероя́тнымневероя́тнойневероя́тными
Giới cáchневероя́тномневероя́тномневероя́тнойневероя́тных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với невероя́тный

Đồng nghĩa

Họ từ của невероя́тный

Câu ví dụ với невероя́тный

  • Этот фильм невероятно скучный. Bộ phim này chán cực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916922
  • Это невероятно! Thật khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2352890

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

невероятный nghĩa là gì?

невероятный (tính từ) nghĩa là khó tin, không thể có được, cực kỳ lớn lao, không tưởng tượng được.

невероятный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невероя́тный (phiên âm Latinh neverojátnyj, IPA [nʲɪvʲɪrɐˈjatnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.