TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невесо́мость

giống cáibất động vật
nevesómostʹ[nʲɪvʲɪˈsoməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên невесо́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

невесо́мость nghĩa là không trọng lượng, mất trọng lượng.

Nghĩa của невесо́мость

Danh từ

  1. [Trạng thái, tình trạng] không trọng lượng, mất trọng lượng, phi trọng lượng.

Biến cách của невесо́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?невесо́мостьневесо́мости
Sinh cách кого? чего?невесо́мостиневесо́мостей
Tặng cách кому? чему?невесо́мостиневесо́мостям
Đối cách кого? что?невесо́мостьневесо́мости
Công cụ cách кем? чем?невесо́мостьюневесо́мостями
Giới cách о ком? о чём?невесо́мостиневесо́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

невесомость nghĩa là gì?

невесомость (danh từ) nghĩa là không trọng lượng, mất trọng lượng.

невесомость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невесо́мость (phiên âm Latinh nevesómostʹ, IPA [nʲɪvʲɪˈsoməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.