TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неви́нность

giống cáibất động vật
nevínnostʹ[nʲɪˈvʲinːəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неви́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неви́нность nghĩa là vô tội, hồn nhiên, ngây thơ.

Nghĩa của неви́нность

Danh từ

  1. [Sự, tính chất] vô tội.
  2. наивность [tính, sự] hồn nhiên, ngây thơ.
  3. простодушие [tính, sự] chất phác.
  4. целомудрие [sự] trinh tiết, trinh bạch, trong trắng.

Biến cách của неви́нность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?неви́нность
Sinh cách кого? чего?неви́нности
Tặng cách кому? чему?неви́нности
Đối cách кого? что?неви́нность
Công cụ cách кем? чем?неви́нностью
Giới cách о ком? о чём?неви́нности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với неви́нность

  • Что в ней больше всего поражает, так это её невинность. Thứ đập vào mắt tôi về cô ấy là sự vô tội của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4610343

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

невинность nghĩa là gì?

невинность (danh từ) nghĩa là vô tội, hồn nhiên, ngây thơ.

невинность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неви́нность (phiên âm Latinh nevínnostʹ, IPA [nʲɪˈvʲinːəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.