невино́вность
Dấu sắc trên невино́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
невино́вность nghĩa là vô tội.
Nghĩa của невино́вность
Danh từ
- [Sự, tính chất] vô tội.
Biến cách của невино́вность (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | невино́вность |
| Sinh cách кого? чего? | невино́вности |
| Tặng cách кому? чему? | невино́вности |
| Đối cách кого? что? | невино́вность |
| Công cụ cách кем? чем? | невино́вностью |
| Giới cách о ком? о чём? | невино́вности |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với невино́вность
- Мы не единственные верим в его невиновность. Chúng tôi không phải là những người duy nhất tin rằng cậu ta không có tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3669722
- Том верил в невиновность Мэри. Tom đã tin Mary vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3928017
- Том верил в невиновность Марии. Tom đã tin Mary vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3928018
- Я убеждён в его невиновности. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3554349
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
невиновность nghĩa là gì?
невиновность (danh từ) nghĩa là vô tội.
невиновность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là невино́вность (phiên âm Latinh nevinóvnostʹ, IPA [nʲɪvʲɪˈnovnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.