TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невино́вный

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nevinóvnyj[nʲɪvʲɪˈnovnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên невино́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

невино́вный nghĩa là vô tội.

Nghĩa của невино́вный

Tính từ

  1. Vô tội.

Biến cách của невино́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchневино́вныйневино́вноеневино́внаяневино́вные
Sinh cáchневино́вногоневино́вногоневино́внойневино́вных
Tặng cáchневино́вномуневино́вномуневино́внойневино́вным
Đối cáchневино́вный / невино́вногоневино́вноеневино́внуюневино́вные / невино́вных
Công cụ cáchневино́внымневино́внымневино́внойневино́вными
Giới cáchневино́вномневино́вномневино́внойневино́вных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với невино́вный

Trái nghĩa

Câu ví dụ với невино́вный

  • Я убеждён, что он невиновен. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1923948
  • Я настаиваю на том, что я невиновен. Tôi khẳng định rằng tôi vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2731653
  • Мы не единственные верящие, что он невиновен. Chúng tôi không phải là những người duy nhất tin rằng cậu ta không có tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3669723
  • Все знают, что я невиновен. Ai cũng biết là tôi vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3692248
  • Ты всё ещё веришь, что Том невиновен? Mấy người vẫn tin là Tom vô tội à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10201760
  • Я убеждена, что он невиновен. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12385600
  • Мы не единственные, кто верит, что он невиновен. Chúng tôi không phải là những người duy nhất tin rằng cậu ta không có tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3669721
  • Я невиновен. Tôi vô tội! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3932010

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

невиновный nghĩa là gì?

невиновный (tính từ) nghĩa là vô tội.

невиновный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невино́вный (phiên âm Latinh nevinóvnyj, IPA [nʲɪvʲɪˈnovnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.