невмоготу́
nevmogotú[nʲɪvməɡɐˈtu]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên невмоготу́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
невмоготу́ nghĩa là không chịu được nữa.
Nghĩa của невмоготу́
Phó từ
- Không chịu được nữa.
- мне уже́ невмоготу́tôi không chịu được nữa
- невмоготу́ ждатьkhông chờ được nữa
- мне невмоготу́ сего́дня рабо́татьhôm nay tôi không có sức làm việc được
Câu hỏi thường gặp
невмоготу nghĩa là gì?
невмоготу (phó từ) nghĩa là không chịu được nữa.
невмоготу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là невмоготу́ (phiên âm Latinh nevmogotú, IPA [nʲɪvməɡɐˈtu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.