TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невмеша́тельство

giống trungbất động vật
nevmešátelʹstvo[nʲɪvmʲɪˈʂatʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên невмеша́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

невмеша́тельство nghĩa là sự không can thiệp, bất can thiệp.

Nghĩa của невмеша́тельство

Danh từ

  1. Sự không can thiệp, bất can thiệp.
    • поли́тика невмеша́тельстваchính sách không can thiệp
    • невмеша́тельство во вну́тренние дела́ како́й-л. страны́[sự] không can thiệp vào công việc nội bộ của nước nào

Biến cách của невмеша́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?невмеша́тельствоневмеша́тельства
Sinh cách кого? чего?невмеша́тельстваневмеша́тельств
Tặng cách кому? чему?невмеша́тельствуневмеша́тельствам
Đối cách кого? что?невмеша́тельствоневмеша́тельства
Công cụ cách кем? чем?невмеша́тельствомневмеша́тельствами
Giới cách о ком? о чём?невмеша́тельственевмеша́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với невмеша́тельство

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

невмешательство nghĩa là gì?

невмешательство (danh từ) nghĩa là sự không can thiệp, bất can thiệp.

невмешательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невмеша́тельство (phiên âm Latinh nevmešátelʹstvo, IPA [nʲɪvmʲɪˈʂatʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.