TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невнима́ние

giống trungbất động vật
nevnimánije[nʲɪvnʲɪˈmanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên невнима́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

невнима́ние nghĩa là đãng trí, lơ đễnh, dửng dưng, lãnh đạm.

Nghĩa của невнима́ние

Danh từ

  1. рассеянность Đãng trí, [tính] lơ đễnh.
  2. равнодушие [sự] dửng dưng, lãnh đạm, thờ ơ.
  3. пренебрежение [sự] bất nhã, khiếm nhã, bất lịch sự.

Biến cách của невнима́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?невнима́ниеневнима́ния
Sinh cách кого? чего?невнима́нияневнима́ний
Tặng cách кому? чему?невнима́ниюневнима́ниям
Đối cách кого? что?невнима́ниеневнима́ния
Công cụ cách кем? чем?невнима́ниемневнима́ниями
Giới cách о ком? о чём?невнима́нииневнима́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

невнимание nghĩa là gì?

невнимание (danh từ) nghĩa là đãng trí, lơ đễnh, dửng dưng, lãnh đạm.

невнимание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невнима́ние (phiên âm Latinh nevnimánije, IPA [nʲɪvnʲɪˈmanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.