TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́вод

giống đựcbất động vật
névod[ˈnʲevət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́вод chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́вод nghĩa là cái lưới đánh cá, vằng lưới.

Nghĩa của не́вод

Danh từ

  1. Cái lưới đánh cá, vằng lưới, vàng lưới, lưới.

Biến cách của не́вод (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?не́водневода́
Sinh cách кого? чего?не́воданеводо́в
Tặng cách кому? чему?не́водуневода́м
Đối cách кого? что?не́водневода́
Công cụ cách кем? чем?не́водомневода́ми
Giới cách о ком? о чём?не́воденевода́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

невод nghĩa là gì?

невод (danh từ) nghĩa là cái lưới đánh cá, vằng lưới.

невод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́вод (phiên âm Latinh névod, IPA [ˈnʲevət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.