не́вод
Dấu sắc trên не́вод chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
не́вод nghĩa là cái lưới đánh cá, vằng lưới.
Nghĩa của не́вод
Danh từ
- Cái lưới đánh cá, vằng lưới, vàng lưới, lưới.
Biến cách của не́вод (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | не́вод | невода́ |
| Sinh cách кого? чего? | не́вода | неводо́в |
| Tặng cách кому? чему? | не́воду | невода́м |
| Đối cách кого? что? | не́вод | невода́ |
| Công cụ cách кем? чем? | не́водом | невода́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | не́воде | невода́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
невод nghĩa là gì?
невод (danh từ) nghĩa là cái lưới đánh cá, vằng lưới.
невод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là не́вод (phiên âm Latinh névod, IPA [ˈnʲevət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.