нево́ля
Dấu sắc trên нево́ля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нево́ля nghĩa là nô lệ, tôi đòi, tù tội, tù đày.
Nghĩa của нево́ля
Danh từ
- рабство [tình trạng, thân phận] nô lệ, tôi đòi.
- плен [cảnh] tù tội, tù đày, tù túng, tù hãm, giam hãm, trói buộc.
- khẩu ngữ нужда [sự] bắt buộc, ép buộc, bó buộc, gò bó.
- охо́та пу́ще нево́ли(tục ngữ) tự nguyện thì tốt hơn là ép buộc
Biến cách của нево́ля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нево́ля | нево́ли |
| Sinh cách кого? чего? | нево́ли | нево́ль |
| Tặng cách кому? чему? | нево́ле | нево́лям |
| Đối cách кого? что? | нево́лю | нево́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | нево́лей | нево́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | нево́ле | нево́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
неволя nghĩa là gì?
неволя (danh từ) nghĩa là nô lệ, tôi đòi, tù tội, tù đày.
неволя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нево́ля (phiên âm Latinh nevólja, IPA [nʲɪˈvolʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.