TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нево́ля

giống cáibất động vật
nevólja[nʲɪˈvolʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нево́ля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нево́ля nghĩa là nô lệ, tôi đòi, tù tội, tù đày.

Nghĩa của нево́ля

Danh từ

  1. рабство [tình trạng, thân phận] nô lệ, tôi đòi.
  2. плен [cảnh] tù tội, tù đày, tù túng, tù hãm, giam hãm, trói buộc.
  3. khẩu ngữ нужда [sự] bắt buộc, ép buộc, bó buộc, gò bó.
    • охо́та пу́ще нево́ли(tục ngữ) tự nguyện thì tốt hơn là ép buộc

Biến cách của нево́ля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нево́лянево́ли
Sinh cách кого? чего?нево́линево́ль
Tặng cách кому? чему?нево́ленево́лям
Đối cách кого? что?нево́люнево́ли
Công cụ cách кем? чем?нево́лейнево́лями
Giới cách о ком? о чём?нево́ленево́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неволя nghĩa là gì?

неволя (danh từ) nghĩa là nô lệ, tôi đòi, tù tội, tù đày.

неволя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нево́ля (phiên âm Latinh nevólja, IPA [nʲɪˈvolʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.