нево́льный
Dấu sắc trên нево́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нево́льный nghĩa là không cố ý, không định tâm, ngẫu nhiên, tình cờ.
Nghĩa của нево́льный
Tính từ
- неумышленный Không cố ý, không định tâm, không chủ tâm, vô tình, bất giác.
- случайный Ngẫu nhiên, tình cờ.
- нево́льная ложьđiều nói sai không cố ý, điều vô tình nói sai
- нево́льная улы́бкаnụ cười vô tình, bất giác mỉm cười
- невольный свиде́тельngười chứng kiến ngẫu nhiên
- принуждённый Bị ép buộc, bị bắt buộc.
Biến cách của нево́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нево́льный | нево́льное | нево́льная | нево́льные |
| Sinh cách | нево́льного | нево́льного | нево́льной | нево́льных |
| Tặng cách | нево́льному | нево́льному | нево́льной | нево́льным |
| Đối cách | нево́льный / нево́льного | нево́льное | нево́льную | нево́льные / нево́льных |
| Công cụ cách | нево́льным | нево́льным | нево́льной | нево́льными |
| Giới cách | нево́льном | нево́льном | нево́льной | нево́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của нево́льный
Câu hỏi thường gặp
невольный nghĩa là gì?
невольный (tính từ) nghĩa là không cố ý, không định tâm, ngẫu nhiên, tình cờ.
невольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нево́льный (phiên âm Latinh nevólʹnyj, IPA [nʲɪˈvolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.