невпопа́д
nevpopád[nʲɪfpɐˈpat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên невпопа́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
невпопа́д nghĩa là không phải lúc, không nhằm chỗ.
Nghĩa của невпопа́д
Phó từ
- Một cách không đúng lúc, không phải lúc, không nhằm chỗ, không đúng chỗ.
- отвеча́ть невпопа́дtrả lời không trúng vào câu hỏi, trả lời lạc đề
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với невпопа́д
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
невпопад nghĩa là gì?
невпопад (phó từ) nghĩa là không phải lúc, không nhằm chỗ.
невпопад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là невпопа́д (phiên âm Latinh nevpopád, IPA [nʲɪfpɐˈpat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.