TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невропато́лог

giống đựcđộng vật
nevropatólog[nʲɪvrəpɐˈtoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên невропато́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

невропато́лог nghĩa là bác sĩ thần kinh.

Nghĩa của невропато́лог

Danh từ

  1. Thầy thuốc chữa bệnh thần kinh, bác sĩ thần kinh.

Biến cách của невропато́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?невропато́логневропато́логи
Sinh cách кого? чего?невропато́логаневропато́логов
Tặng cách кому? чему?невропато́логуневропато́логам
Đối cách кого? что?невропато́логаневропато́логов
Công cụ cách кем? чем?невропато́логомневропато́логами
Giới cách о ком? о чём?невропато́логеневропато́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của невропато́лог

Câu hỏi thường gặp

невропатолог nghĩa là gì?

невропатолог (danh từ) nghĩa là bác sĩ thần kinh.

невропатолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невропато́лог (phiên âm Latinh nevropatólog, IPA [nʲɪvrəpɐˈtoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.