TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невыспавшийся

nevyspavšijsja giọng máy của trình duyệt

невыспавшийся nghĩa là ngái ngủ.

Nghĩa của невыспавшийся

Tính từ

  1. о виде, лице Ngái ngủ.

Câu hỏi thường gặp

невыспавшийся nghĩa là gì?

невыспавшийся (tính từ) nghĩa là ngái ngủ.

невыспавшийся đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невыспавшийся (phiên âm Latinh nevyspavšijsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.