TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невыход

giống đực
nevyxod giọng máy của trình duyệt

невыход nghĩa là không đến, vắng mặt, không ra.

Nghĩa của невыход

Danh từ

  1. на работу [sự] không đến, vắng mặt.
  2. газеты и т. п. [sự] không ra.

Câu hỏi thường gặp

невыход nghĩa là gì?

невыход (danh từ) nghĩa là không đến, vắng mặt, không ra.

невыход đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невыход (phiên âm Latinh nevyxod); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.