TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

негати́в

giống đựcbất động vật
negatív[nʲɪɡɐˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên негати́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

негати́в nghĩa là bản âm, âm bản.

Nghĩa của негати́в

Danh từ

  1. Bản âm, âm bản, phim âm.

Biến cách của негати́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?негати́внегати́вы
Sinh cách кого? чего?негати́ванегати́вов
Tặng cách кому? чему?негати́вунегати́вам
Đối cách кого? что?негати́внегати́вы
Công cụ cách кем? чем?негати́вомнегати́вами
Giới cách о ком? о чём?негати́венегати́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của негати́в

Câu hỏi thường gặp

негатив nghĩa là gì?

негатив (danh từ) nghĩa là bản âm, âm bản.

негатив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là негати́в (phiên âm Latinh negatív, IPA [nʲɪɡɐˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.