TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

негритя́нка

giống cáiđộng vật
negritjánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên негритя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

негритя́нка nghĩa là đàn bà da đen.

Nghĩa của негритя́нка

Danh từ

  1. Người phụ nữ da đen, đàn bà da đen.

Biến cách của негритя́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?негритя́нканегритя́нки
Sinh cách кого? чего?негритя́нкинегритя́нок
Tặng cách кому? чему?негритя́нкенегритя́нкам
Đối cách кого? что?негритя́нкунегритя́нок
Công cụ cách кем? чем?негритя́нкойнегритя́нками
Giới cách о ком? о чём?негритя́нкенегритя́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

негритянка nghĩa là gì?

негритянка (danh từ) nghĩa là đàn bà da đen.

негритянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là негритя́нка (phiên âm Latinh negritjánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.