негритя́нка
Dấu sắc trên негритя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
негритя́нка nghĩa là đàn bà da đen.
Nghĩa của негритя́нка
Danh từ
- Người phụ nữ da đen, đàn bà da đen.
Biến cách của негритя́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | негритя́нка | негритя́нки |
| Sinh cách кого? чего? | негритя́нки | негритя́нок |
| Tặng cách кому? чему? | негритя́нке | негритя́нкам |
| Đối cách кого? что? | негритя́нку | негритя́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | негритя́нкой | негритя́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | негритя́нке | негритя́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
негритянка nghĩa là gì?
негритянка (danh từ) nghĩa là đàn bà da đen.
негритянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là негритя́нка (phiên âm Latinh negritjánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.