негро́мкий
Dấu sắc trên негро́мкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
негро́мкий nghĩa là khẽ, nhỏ.
Nghĩa của негро́мкий
Tính từ
- Khẽ, nhỏ, khe khẽ, nho nhỏ.
- негро́мким го́лосомbằng giọng nói khe khẽ (nho nhỏ), nói khẽ (sẽ)
Biến cách của негро́мкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | негро́мкий | негро́мкое | негро́мкая | негро́мкие |
| Sinh cách | негро́мкого | негро́мкого | негро́мкой | негро́мких |
| Tặng cách | негро́мкому | негро́мкому | негро́мкой | негро́мким |
| Đối cách | негро́мкий / негро́мкого | негро́мкое | негро́мкую | негро́мкие / негро́мких |
| Công cụ cách | негро́мким | негро́мким | негро́мкой | негро́мкими |
| Giới cách | негро́мком | негро́мком | негро́мкой | негро́мких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với негро́мкий
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của негро́мкий
Câu hỏi thường gặp
негромкий nghĩa là gì?
негромкий (tính từ) nghĩa là khẽ, nhỏ.
негромкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là негро́мкий (phiên âm Latinh negrómkij, IPA [nʲɪˈɡromkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.