TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недальнови́дность

giống cáibất động vật
nedalʹnovídnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недальнови́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недальнови́дность nghĩa là thiển cận, cận thị.

Nghĩa của недальнови́дность

Danh từ

  1. [Sự, tính chất] thiển cận, cận thị, khônng nhìn xa thấy rộng.

Biến cách của недальнови́дность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?недальнови́дностьнедальнови́дности
Sinh cách кого? чего?недальнови́дностинедальнови́дностей
Tặng cách кому? чему?недальнови́дностинедальнови́дностям
Đối cách кого? что?недальнови́дностьнедальнови́дности
Công cụ cách кем? чем?недальнови́дностьюнедальнови́дностями
Giới cách о ком? о чём?недальнови́дностинедальнови́дностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

недальновидность nghĩa là gì?

недальновидность (danh từ) nghĩa là thiển cận, cận thị.

недальновидность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недальнови́дность (phiên âm Latinh nedalʹnovídnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.