неда́вно
Dấu sắc trên неда́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неда́вно nghĩa là gần đây, mới đây.
Nghĩa của неда́вно
Phó từ
- Gần đây, mới đây, [cách] không lâu, mới.
- неда́вно поибы́вшийmới đến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неда́вно
Trái nghĩa
Câu ví dụ với неда́вно
- Недавно я бросил курить. Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2988187
- Том недавно купил мотоцикл. Tom vừa mới mua một chiếc xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6686629
- Я недавно бросил курить. Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11202203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
недавно nghĩa là gì?
недавно (phó từ) nghĩa là gần đây, mới đây.
недавно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неда́вно (phiên âm Latinh nedávno, IPA [nʲɪˈdavnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.