TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неда́вно

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nedávno[nʲɪˈdavnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неда́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неда́вно nghĩa là gần đây, mới đây.

Nghĩa của неда́вно

Phó từ

  1. Gần đây, mới đây, [cách] không lâu, mới.
    • неда́вно поибы́вшийmới đến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неда́вно

Trái nghĩa

Câu ví dụ với неда́вно

  • Недавно я бросил курить. Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2988187
  • Том недавно купил мотоцикл. Tom vừa mới mua một chiếc xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6686629
  • Я недавно бросил курить. Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11202203

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

недавно nghĩa là gì?

недавно (phó từ) nghĩa là gần đây, mới đây.

недавно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неда́вно (phiên âm Latinh nedávno, IPA [nʲɪˈdavnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.