TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недова́риваться

thể chưa hoàn thành
nedovárivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недова́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недова́риваться nghĩa là chưa chín hẳn, chưa chín tới.

Nghĩa của недова́риваться

Động từ

  1. [Luộc, nấu] chưa chín hẳn, chưa chín tới, chưa thật chín.

Cặp thể của недова́риваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ недова́риваться

NgôiHiện tại
я—
ты—
он / она́ / оно́недова́ривается
мы—
вы—
они́недова́риваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + недовариваться.

Quá khứ

Giống đực (он)недова́ривался
Giống cái (она́)недова́ривалась
Giống trung (оно́)недова́ривалось
Số nhiều (они́)недова́ривались

Câu hỏi thường gặp

недовариваться nghĩa là gì?

недовариваться (động từ) nghĩa là chưa chín hẳn, chưa chín tới.

недовариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недова́риваться (phiên âm Latinh nedovárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.