TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недове́рие

giống trungbất động vật
nedovérije[nʲɪdɐˈvʲerʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недове́рие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недове́рие nghĩa là sự không tín nhiệm, không tin cậy.

Nghĩa của недове́рие

Danh từ

  1. Sự không tín nhiệm, không tin cậy, thiếu tin tưởng.
    • пита́ть недове́рие к кому́-л.[có thái độ] không tín nhiệm ai, không tin cậy ai, thiếu tin tưởng ai
    • вы́разить недове́риеbiểu lộ sự không tín nhiệm
    • отнести́сь с недове́римcó thái đọ không tín nhiệm (không tin cậy, thiếu tin tưởng)

Biến cách của недове́рие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?недове́риенедове́рия
Sinh cách кого? чего?недове́риянедове́рий
Tặng cách кому? чему?недове́риюнедове́риям
Đối cách кого? что?недове́риенедове́рия
Công cụ cách кем? чем?недове́риемнедове́риями
Giới cách о ком? о чём?недове́риинедове́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

недоверие nghĩa là gì?

недоверие (danh từ) nghĩa là sự không tín nhiệm, không tin cậy.

недоверие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недове́рие (phiên âm Latinh nedovérije, IPA [nʲɪdɐˈvʲerʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.