недове́рие
Dấu sắc trên недове́рие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недове́рие nghĩa là sự không tín nhiệm, không tin cậy.
Nghĩa của недове́рие
Danh từ
- Sự không tín nhiệm, không tin cậy, thiếu tin tưởng.
- пита́ть недове́рие к кому́-л.[có thái độ] không tín nhiệm ai, không tin cậy ai, thiếu tin tưởng ai
- вы́разить недове́риеbiểu lộ sự không tín nhiệm
- отнести́сь с недове́римcó thái đọ không tín nhiệm (không tin cậy, thiếu tin tưởng)
Biến cách của недове́рие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | недове́рие | недове́рия |
| Sinh cách кого? чего? | недове́рия | недове́рий |
| Tặng cách кому? чему? | недове́рию | недове́риям |
| Đối cách кого? что? | недове́рие | недове́рия |
| Công cụ cách кем? чем? | недове́рием | недове́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | недове́рии | недове́риях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
недоверие nghĩa là gì?
недоверие (danh từ) nghĩa là sự không tín nhiệm, không tin cậy.
недоверие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недове́рие (phiên âm Latinh nedovérije, IPA [nʲɪdɐˈvʲerʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.