TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недоварить

thể hoàn thành
nedovaritʹ giọng máy của trình duyệt

недоварить nghĩa là luộc chưa chín hẳn, nấu chưa chin tới.

Nghĩa của недоварить

Nghĩa lấy theo mục недоваривать.

Động từ

  1. Luộc... chưa chín hẳn, nấu... chưa chin tới, nấu... chưa thật chín.

Câu hỏi thường gặp

недоварить nghĩa là gì?

недоварить (động từ) nghĩa là luộc chưa chín hẳn, nấu chưa chin tới.

недоварить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недоварить (phiên âm Latinh nedovaritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.