недове́рчиво
nedovérčivo[nʲɪdɐˈvʲert͡ɕɪvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên недове́рчиво chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недове́рчиво nghĩa là không tin cậy, thiếu tin tưởng.
Nghĩa của недове́рчиво
Phó từ
- Một cách không tín nhiệm, không tin cậy, thiếu tin tưởng, hoài nghi.
- относи́ться недове́рчиво к кому́-л.có thái độ không tín nhiệm (không tin cậy, thiếu tin tưởng) ai
Câu hỏi thường gặp
недоверчиво nghĩa là gì?
недоверчиво (phó từ) nghĩa là không tin cậy, thiếu tin tưởng.
недоверчиво đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недове́рчиво (phiên âm Latinh nedovérčivo, IPA [nʲɪdɐˈvʲert͡ɕɪvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.